trưa trờ

trưa trờ

Mặt trời lên cao vào buổi trưa trờ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phương ngữ):
    • Rất muộn vào buổi sáng, gần giữa trưa: "trưa trờ" chỉ thời điểm sắp sang trưa, muộn hơn bình thường trong buổi sáng. Từ này thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật hoặc chê trách nhẹ nhàng về việc ai đó dậy hoặc làm đó quá trễ.
    • Nghĩa mạnh hơn: "trưa trờ trưa trật" (dạng nhấn mạnh).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sao hôm nay dậy trưa trờ vậy? (Tại sao hôm nay dậy muộn gần giữa trưa thế?)
    • Đi làm cứ trưa trờ mới tới, không được đâu. (Đi làm cứ tới muộn vào buổi sáng muộn thì không được đâu.)
    • ngủ tới trưa trờ, chẳng chịu dậy sớm. ( ngủ tới lúc sắp trưa, không chịu dậy sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trưa trờ trưa trật": dạng nhấn mạnh, chỉ thời điểm rất muộn, hết sức trễ trong buổi sáng.
    • Sáng chủ nhật, cả nhà ngủ tới trưa trờ trưa trật mới dậy. (Sáng chủ nhật, cả nhà ngủ tới lúc rất muộn, gần trưa mới dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trưa trật (tính từ): cũng chỉ thời điểm muộn trong buổi sáng, tương tự "trưa trờ" nhưng ít dùng hơn.

    • Học sinh đi học trưa trật bị thầy phạt. (Học sinh đi học muộn quá bị thầy phạt.)
  • Trưa (danh từ): khoảng thời gian giữa ngày, từ 11 giờ đến 1 giờ chiều.

    • Buổi trưa nắng gắt. (Khoảng giữa ngày trời nắng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Muộn: chỉ thời gian sau dự kiến.
    • Đi muộn quá. (Đi trễ hơn giờ quy định.)
  • Trễ: tương tự "muộn", chỉ sự chậm trễ.
    • Trễ giờ hẹn. (Chậm so với giờ đã hẹn.)
Thành ngữ liên quan
  • Trưa trờ trưa trật: nhấn mạnh sự trễ nải, thường dùng để phàn nàn.
    • Làm việc cũng trưa trờ trưa trật, chẳng ra hồn. (Làm việc cũng chậm trễ, không đúng giờ giấc.)